the other white meat

/ðə ˈəðər waɪt mit/
Danh từ
  1. Thịt lợn.
    Pork.
    Từ đồng nghĩa:long piglong porkman-meat
  2. (kinh dị) Thịt người, trong bối cảnh tục ăn thịt người.
    (horror) Human flesh, in the context of cannibalism.
    Looking down I saw they were covered in blood, not sweet honey barbecue sauce and that chicken wing I was gnawing on was the other white meat.
    Nhìn xuống tôi thấy chúng dính đầy máu chứ không phải nước sốt thịt nướng mật ong ngọt ngào và chiếc cánh gà tôi đang gặm chính là phần thịt trắng còn lại.
    Từ đồng nghĩa:long piglong porkman-meat
🎬 Nghe “the other white meat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish